Tâm sự của một người tân tòng

101 lượt xem

TÂM SỰ CỦA MỘT NGƯỜI TÂN TÒNG

Tôi sinh ra và lớn lên trong một gia đình lương dân bình dị. Ba mẹ tôi là những người hiền lành, chất phác, sống nặng tình với ông bà tổ tiên và luôn giữ gìn những tập tục truyền thống của gia đình. Từ thuở nhỏ, tôi đã quen với hình ảnh bàn thờ tổ tiên nghi ngút khói hương, quen với những ngày giỗ chạp sum vầy, nơi con cháu quây quần bên nhau trong sự kính nhớ và biết ơn nguồn cội. Chính vì thế, khi nhắc đến hai chữ “theo đạo”, trong suy nghĩ của ba mẹ tôi lúc bấy giờ, đó dường như là một điều gì rất xa lạ, thậm chí đáng lo ngại, bởi họ sợ rằng tôi sẽ quên đi tổ tiên, quên đi những giá trị đã nuôi dưỡng mình nên người.

Năm tôi tròn hai mươi tuổi, cuộc đời tôi bước sang một khúc quanh quan trọng. Tôi quen anh H., một người Công giáo, hơn tôi bảy tuổi, sinh ra và lớn lên trong một gia đình đạo gốc. Ngay từ những ngày đầu quen biết, anh đã thẳng thắn đặt vấn đề nghiêm túc trong tình cảm. Ở anh, tôi cảm nhận được sự chân thành, điềm đạm và một đời sống đức tin vững vàng. Chính điều đó vừa thu hút tôi, vừa khiến tôi băn khoăn và lo sợ. Tôi biết, nếu tiến xa hơn trong mối quan hệ này, tôi sẽ phải đối diện với không ít rào cản, đặc biệt là từ phía gia đình mình.

Quả đúng như vậy, khi ba mẹ tôi biết anh là người Công giáo, nỗi lo lắng hiện rõ trên gương mặt của họ. Ba mẹ không phản đối tình cảm của tôi một cách gay gắt, nhưng luôn canh cánh một nỗi sợ: “Theo đạo rồi có bỏ ông bà tổ tiên không con?”. Câu hỏi ấy ám ảnh tôi suốt một thời gian dài. Tôi yêu anh H., nhưng tôi cũng yêu gia đình, yêu những giá trị mà ba mẹ đã gìn giữ. Tôi không muốn vì lựa chọn của mình mà làm tổn thương những người đã sinh thành và dưỡng dục tôi.

Chính trong những băn khoăn ấy, tôi bắt đầu âm thầm tìm hiểu về đạo Công giáo. Tôi đọc, tôi nghe, tôi quan sát đời sống của những người Công giáo xung quanh mình. Dần dần, tôi nhận ra rằng theo đạo không hề đồng nghĩa với việc chối bỏ tổ tiên. Trái lại, đạo Công giáo dạy con người sống hiếu thảo, biết ơn cha mẹ, kính trọng ông bà, và cầu nguyện cho những người đã khuất. Đức tin Kitô giáo không xóa bỏ truyền thống tốt đẹp, nhưng thanh luyện và nâng những giá trị ấy lên trong ánh sáng của tình yêu Thiên Chúa.

Dù hiểu như vậy, con đường tôi đi vẫn không hề dễ dàng. Họ hàng, người thân có người khuyên can, có người nghi ngại, có người thậm chí tỏ ra không hài lòng với lựa chọn của tôi. Thế nhưng, suốt những năm tháng ấy, tôi vẫn không tìm hiểu ai khác. Trái tim tôi chỉ hướng về anh H. với một niềm tin đơn sơ nhưng bền bỉ. Năm tôi hai mươi ba tuổi, dù ba mẹ và họ hàng nhiều lần mai mối, tôi vẫn một mực từ chối. Cuối cùng, trước sự kiên định của tôi và trước cách sống chân thành, chín chắn của anh H., ba mẹ tôi đã dần dần mở lòng.

Ba mẹ đồng ý cho tôi học giáo lý và tiến tới hôn nhân. Đó là một ân huệ lớn lao mà tôi luôn ghi khắc trong lòng. Tại giáo xứ nơi anh H. sinh sống, tôi được cha xứ và các nữ tu tận tình đồng hành, dạy dỗ. Những buổi học giáo lý đã mở ra cho tôi một chân trời mới. Tôi hiểu hơn về Thiên Chúa là Tình Yêu, về Hội Thánh như một gia đình, và đặc biệt là về Bí tích Hôn phối. Tính đơn nhất của hôn nhân Công giáo “một vợ một chồng”, đã để lại trong tôi một ấn tượng sâu sắc. Tôi nhận ra rằng, hôn nhân không chỉ là sự gắn bó tình cảm giữa hai con người, mà còn là một ơn gọi, một giao ước thánh thiêng có sự hiện diện và chúc lành của Thiên Chúa.

Ngày cử hành Bí tích Hôn phối là một ngày không thể nào quên trong cuộc đời tôi. Trong ngôi thánh đường linh thiêng, trước sự hiện diện của cha mẹ hai bên, họ hàng thân thích và cộng đoàn, chúng tôi đã nắm chặt tay nhau, thề hứa lòng trung thành trọn đời, dưới sự chứng giám của Hội Thánh. Giây phút ấy, tôi cảm nhận rõ ràng rằng mình không hề đánh mất điều gì, nhưng đang được lãnh nhận một hồng ân lớn lao.

Sau khi kết hôn, cuộc sống của tôi trôi qua trong bình an và hạnh phúc. Tôi được chồng yêu thương, được ba mẹ chồng đón nhận như con ruột, được họ hàng quý mến. Mỗi lần trở về thăm ba mẹ ruột, tôi vẫn sống trọn đạo hiếu, vẫn kính nhớ tổ tiên, vẫn giữ gìn những nét đẹp truyền thống của gia đình. Nhiều người nhận xét rằng tôi “vào đạo rồi nên sống khác hơn trước”, hiền hòa hơn, nhẫn nại hơn và biết nghĩ cho người khác hơn. Với tôi, đó không phải là sự thay đổi gượng ép, mà là hoa trái tự nhiên của đời sống đức tin.

Tôi siêng năng tham dự Thánh lễ, học hỏi Lời Chúa, và cố gắng sống đức tin trong từng việc nhỏ của đời sống hằng ngày. Niềm vui lớn lao hơn nữa là gần đây, tôi được cha xứ mời cộng tác trong việc dạy giáo lý. Tôi hiểu rằng đó không chỉ là một nhiệm vụ, mà là một sứ mạng: sứ mạng được sai đi để chia sẻ điều mình đã lãnh nhận.

Nhìn lại chặng đường đã qua, tôi xác tín rằng được bước vào đời sống đức tin Công giáo là một diễm phúc. Theo đạo không phải là từ bỏ tổ tiên, nhưng là học cách yêu thương và kính nhớ tổ tiên trong chiều sâu thiêng liêng hơn. Theo đạo không làm con người xa rời gia đình, nhưng giúp gia đình thêm gắn kết trong yêu thương và trách nhiệm.

Câu chuyện đời tôi, nếu có một ý nghĩa nào đó, thì chính là lời chứng nhỏ bé rằng: đức tin Kitô giáo không lấy đi điều gì tốt đẹp của con người, nhưng làm cho những điều ấy trổ sinh hoa trái dồi dào hơn. Trong những ngày hướng về lễ bổn mạng các anh chị em tân tòng, tôi xin tạ ơn Thiên Chúa vì đã dẫn tôi đi trên con đường này, và ước mong câu chuyện nhỏ của mình có thể trở thành một lời mời gọi nhẹ nhàng cho những ai đang tìm kiếm: vào đạo là một diễm phúc, là được sai đi để yêu thương, chứ không phải là đánh mất cội nguồn.

Anna. N.T.P

Có thể bạn quan tâm